dathoc.com Bài giảng Giáo án đề thi tài liệu miễn phí Download, chia sẽ tài nguyên dạy và học miễn phí !
Tất cả Giáo án Bài giảng Bài viết Tài liệu

 

Mã ngạch

Tên ngạch

Loại

SN
NB

Bậc 1

Bậc 2

Bậc 3

Bậc 4

Bậc 5

Bậc 6

Bậc 7

Bậc 8

Bậc 9

Bậc 10

Bậc 11

Bậc 12

Bậc 13

15110

Giảng viên chính

A21    

3

4.4

4.74

5.08

5.42

5.76

6.1

6.44

6.78

VK 5%

 

 

 

 

01002

Chuyên viên chính

A21    

3

4.4

4.74

5.08

5.42

5.76

6.1

6.44

6.78

VK 5%

 

 

 

 

17141

Biên tập ,biên kịch, b.dịch viên

A1     

3

2.34

2.67

3

3.33

3.66

3.99

4.32

4.65

4.98

VK 5%

 

 

 

15111

Giảng viên

A1     

3

2.34

2.67

3

3.33

3.66

3.99

4.32

4.65

4.98

VK 5%

 

 

 

15a201

Giáo viên THCS chính

A1      

3

2.34

2.67

3

3.33

3.66

3.99

4.32

4.65

4.98

VK 5%

 

 

 

15a203

Giáo viên tiểu học cao cấp

A1     

3

2.34

2.67

3

3.33

3.66

3.99

4.32

4.65

4.98

VK 5%

 

 

 

15113

Giáo viên trung học

A1     

3

2.34

2.67

3

3.33

3.66

3.99

4.32

4.65

4.98

VK 5%

 

 

 

13095

Kỹ sư

A1     

3

2.34

2.67

3

3.33

3.66

3.99

4.32

4.65

4.98

VK 5%

 

 

 

13092

Nghiên cứu viên

A1     

3

2.34

2.67

3

3.33

3.66

3.99

4.32

4.65

4.98

VK 5%

 

 

 

17170

Thư viện viên

A1     

3

2.34

2.67

3

3.33

3.66

3.99

4.32

4.65

4.98

VK 5%

 

 

 

01003

Chuyên viên

A1     

3

2.34

2.67

3

3.33

3.66

3.99

4.32

4.65

4.98

VK 5%

 

 

 

06031

Kế toán viên

A1     

3

2.34

2.67

3

3.33

3.66

3.99

4.32

4.65

4.98

VK 5%

 

 

 

09068

Kiểm dịch viên động thực vật

A1     

3

2.34

2.67

3

3.33

3.66

3.99

4.32

4.65

4.98

VK 5%

 

 

 

01a003

Chuyên viên (CĐ)

A0

3

2.1

2.41

2.72

3.03

3.34

3.65

3.96

4.27

4.58

4.89

VK 5%

 

 

15a204

Giáo viên tiểu học chính

A0

3

2.1

2.41

2.72

3.03

3.34

3.65

3.96

4.27

4.58

4.89

VK 5%

 

 

15c207

Giáo viên trung học (CĐ)

A0

3

2.1

2.41

2.72

3.03

3.34

3.65

3.96

4.27

4.58

4.89

VK 5%

 

 

17a170

Thư viện viên (CĐ)

A0

3

2.1

2.41

2.72

3.03

3.34

3.65

6.96

4.27

4.58

4.89

VK 5%

 

 

06a031

Kế toán viên (CĐ)

A0

3

2.1

2.41

2.72

3.03

3.34

3.65

3.96

4.27

4.58

4.89

VK 5%

 

 

15a202

Giáo viên THCS

A0

3

2.1

2.41

2.72

3.03

3.34

3.65

3.96

4.27

4.58

4.89

VK 5%

 

 

13096

Kỹ thuật viên

B      

2

1.86

2.06

2.26

2.46

2.66

2.86

3.06

3.26

3.46

3.66

3.86

4.06

VK 5%

09057

Kỹ thuật viên chuẩn đoán bệnh động vật

B      

2

1.86

2.06

2.26

2.46

2.66

2.86

3.06

3.26

3.46

3.66

3.86

4.06

VK 5%

09061

Kỹ thuật viên dự báo bảo vệ thực vật

B      

2

1.86

2.06

2.26

2.46

2.66

2.86

3.06

3.26

3.46

3.66

3.86

4.06

VK 5%

09069

Kỹ thuật viên kiểm dịch động thực vật

B      

2

1.86

2.06

2.26

2.46

2.66

2.86

3.06

3.26

3.46

3.66

3.86

4.06

VK 5%

02015

Lưu trữ viên TC

B      

2

1.86

2.06

2.26

2.46

2.66

2.86

3.06

3.26

3.46

3.66

3.86

4.06

VK 5%

17171

Thư viên viên TC

B      

2

1.86

2.06

2.26

2.46

2.66

2.86

3.06

3.26

3.46

3.66

3.86

4.06

VK 5%

16119

Y sỹ

B      

2

1.86

2.06

2.26

2.46

2.66

2.86

3.06

3.26

3.46

3.66

3.86

4.06

VK 5%

01004

Cán sự

B      

2

1.86

2.06

2.26

2.46

2.66

2.86

3.06

3.26

3.46

3.66

3.86

4.06

VK 5%

06032

Kế toán viên TC

B      

2

1.86

2.06

2.26

2.46

2.66

2.86

3.06

3.26

3.46

3.66

3.86

4.06

VK 5%

16122

Y tá

C1     

2

1.65

1.83

2.01

2.19

2.37

2.55

2.73

2.91

3.09

3.27

3.45

3.63

VK 5%

01009

Nhân viên phục vụ

N.viên

2

1

1.18

1.36

1.54

1.72

1.9

2.08

2.26

2.44

2.62

2.8

2.98

VK 5%

01011

Nhân viên bảo vệ

N.viên

2

1.5

1.68

1.86

2.04

2.22

2.4

2.58

2.76

2.94

3.12

3.3

3.48

VK 5%

01007

Nhân viên kỹ thuật

N.viên

2

1.65

1.83

2.01

2.19

2.37

2.55

2.73

2.91

3.09

3.27

3.45

3.63

VK 5%

01005

Kỹ thuật viên đánh máy

N.viên

2

2.05

2.23

2.41

2.59

2.77

2.95

3.13

3.31

3.49

3.67

3.85

4.03

VK 5%

01010